thời chiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời kỳ đang có chiến tranh: "Thời chiến" chỉ khoảng thời gian mà một cuộc chiến tranh đang xảy ra, đối lập với thời bình.
- Giai đoạn có xung đột vũ trang: "Thời chiến" cũng dùng để chỉ giai đoạn mà đất nước hoặc một khu vực đang trong tình trạng có chiến tranh, với những quy định và điều kiện sống đặc thù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chính sách kinh tế thời chiến khác hẳn với thời bình. (Các chính sách kinh tế trong thời kỳ chiến tranh khác hoàn toàn so với thời kỳ hòa bình.)
- Ông nội tôi đã trải qua những năm tháng khó khăn của thời chiến. (Ông nội tôi đã trải qua những năm tháng khó khăn của thời kỳ chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tinh thần thời chiến": tinh thần sẵn sàng chiến đấu, hy sinh và đoàn kết cao độ như trong thời kỳ chiến tranh.
- Chúng ta cần phát huy tinh thần thời chiến để vượt qua khó khăn hiện tại. (Chúng ta cần phát huy tinh thần như thời chiến để vượt qua khó khăn hiện tại.)
"Chế độ thời chiến": các quy định, luật lệ đặc biệt được áp dụng khi đất nước có chiến tranh.
- Theo chế độ thời chiến, mọi nguồn lực đều được huy động cho tiền tuyến. (Theo chế độ thời chiến, mọi nguồn lực đều được huy động cho mặt trận.)
Biến thể và từ gần giống
Thời bình (danh từ): thời kỳ hòa bình, không có chiến tranh. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Mong ước lớn nhất là đất nước mãi mãi sống trong thời bình. (Mong ước lớn nhất là đất nước mãi mãi sống trong thời kỳ hòa bình.)
Chiến tranh (danh từ): cuộc xung đột vũ trang quy mô lớn giữa các quốc gia hoặc các phe phái.
- Hậu quả của chiến tranh để lại rất nặng nề. (Hậu quả của chiến tranh để lại rất nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
- Thời kỳ chiến tranh: giai đoạn có chiến tranh.
- Lúc có chiến sự: thời điểm đang diễn ra các hoạt động quân sự, chiến đấu.
Các cụm từ liên quan
Sống trong thời chiến: sống trong điều kiện của thời kỳ chiến tranh.
- Thế hệ cha ông chúng ta đã từng sống trong thời chiến đầy gian khổ. (Thế hệ cha ông chúng ta đã từng sống trong thời kỳ chiến tranh đầy gian khổ.)
Tư tưởng thời chiến: lối suy nghĩ, tư duy mang đặc trưng của thời kỳ chiến tranh (như cứng nhắc, đề cao mệnh lệnh, tập trung cao độ).
- Chúng ta không thể áp dụng tư tưởng thời chiến vào công việc quản lý kinh tế hiện nay. (Chúng ta không thể áp dụng tư duy thời chiến vào công việc quản lý kinh tế hiện nay.)
Thành ngữ liên quan
- "Thời chiến khác, thời bình khác": nhấn mạnh sự khác biệt về cách ứng xử, chính sách giữa hai thời kỳ.
- Phải biết linh hoạt, thời chiến khác, thời bình khác mà. (Phải biết linh hoạt, thời chiến thì khác, thời bình thì khác mà.)
- Thời gian đang diễn ra chiến tranh.